biên uỷ

biên uỷ

Các biên uỷ đang thảo luận bản thảo trên một chiếc bàn dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của ban biên tập: "biên uỷ" chỉ một người được cử vào ban lãnh đạo hoặc ban chấp hành trách nhiệm về công tác biên tập, thường trong lĩnh vực báo chí, xuất bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một biên uỷ nhiều kinh nghiệm của tạp chí. (Ông ấy một thành viên ban biên tập giàu kinh nghiệm của tạp chí.)
    • Các biên uỷ họp bàn về nội dung cho số báo tới. (Các thành viên ban biên tập họp bàn về nội dung cho ấn phẩm sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên uỷ thường trực": thành viên ban biên tập tham gia công việc thường xuyên, liên tục.
    • Chị ấy đảm nhiệm vai trò biên uỷ thường trực. (Chị ấy đảm nhận vị trí thành viên ban biên tập làm việc thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Uỷ viên ban biên tập: cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "biên uỷ".
  • Thành viên ban biên tập: cách diễn đạt thông dụng, dễ hiểu hơn.
  • Biên tập viên: người trực tiếp thực hiện công việc biên tập bài vở, khác với "biên uỷ" thường mang tính quản lý, lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Uỷ viên biên tập: thành viên trong ban phụ trách biên tập.
  • Thành viên hội đồng biên tập: thành viên của hội đồng chức năng biên tập.
Ghi chú
  • Từ "biên uỷ" từ ghép Hán Việt ("biên" - biên tập, "uỷ" - uỷ viên) thường được dùng trong các văn bản, ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành báo chí, xuất bản. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ giải thích hơn như "thành viên ban biên tập".

Từ chứa "biên uỷ"